Đang đá 68'
Đang đá 86'
KT Hôm qua
KT Hôm qua
Hôm nay, 17:00
Hôm nay, 18:00
Hôm nay, 19:15
Hôm nay, 19:30
Hôm nay, 21:30
Chủ nhật, 23:30
Chủ nhật, 03:00
Thứ hai, 02:45
Thứ ba, 02:00
Thứ tư, 03:00
GIẢI ĐẤU: 2025-2026 Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu
2025-2026 Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu
- Lịch thi đấu & Kết quả
- Bảng xếp hạng
vs
Vòng
Thời gian (GMT+7)
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chi tiết
#
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
BB
HS
Điểm
Ghi chú
1
Tây Ban Nha(U21)
8
7
0
1
27
4
+23
21
2
Phần Lan(U21)
8
6
1
1
28
3
+25
19
3
Romania(U21)
8
5
1
2
11
4
+7
16
4
Kosovo U21
8
3
2
3
15
6
+9
11
5
Síp(U21)
8
1
0
7
5
27
-22
3
6
San Marino(U21)
8
0
0
8
0
42
-42
0
7
Bồ Đào Nha(U21)
8
6
1
1
29
2
+27
19
8
Séc(U21)
8
4
3
1
16
4
+12
15
9
Bulgaria(U21)
8
4
2
2
9
7
+2
14
10
Scotland(U21)
8
3
2
3
18
10
+8
11
11
Azerbaijan(U21)
8
1
4
3
6
19
-13
7
12
Gibraltar(U21)
8
0
0
8
1
37
-36
0
13
Pháp(U21)
7
5
2
0
22
5
+17
17
14
Thụy Sĩ(U21)
8
5
2
1
15
5
+10
17
15
Iceland(U21)
8
3
3
2
15
10
+5
12
16
Faroe Islands(U21)
8
4
0
4
8
14
-6
12
17
Luxembourg(U21)
7
1
1
5
7
19
-12
4
18
Estonia(U21)
8
0
2
6
9
23
-14
2
19
Anh(U21)
8
7
1
0
22
4
+18
22
20
Slovakia(U21)
8
5
1
2
15
12
+3
16
21
Ireland(U21)
8
4
2
2
9
10
-1
14
22
Andorra(U21)
8
2
1
5
6
10
-4
7
23
Moldova(U21)
8
1
2
5
9
17
-8
5
24
Kazakhstan(U21)
8
1
1
6
6
14
-8
4
25
Ba Lan(U21)
8
8
0
0
23
2
+21
24
26
Ý(U21)
8
7
0
1
25
5
+20
21
27
Montenegro (U21)
8
3
1
4
11
14
-3
10
28
Thụy Điển(U21)
8
3
1
4
10
19
-9
10
29
FYR Macedonia(U21)
8
2
0
6
7
17
-10
6
30
Armenia(U21)
8
0
0
8
4
23
-19
0
31
Đức(U21)
8
7
0
1
26
4
+22
21
32
Hy Lạp(U21)
8
7
0
1
24
4
+20
21
33
Bắc Ireland(U21)
8
4
1
3
12
11
+1
13
34
Georgia(U21)
8
2
3
3
12
12
0
9
35
Latvia(U21)
8
1
2
5
4
16
-12
5
36
Malta(U21)
8
0
0
8
1
32
-31
0
37
Na Uy(U21)
6
4
1
1
12
4
+8
13
38
Bosnia and Herzegovina(U21)
6
1
4
1
2
1
+1
7
39
Israel(U21)
6
1
4
1
6
7
-1
7
40
Hà Lan(U21)
6
1
3
2
7
8
-1
6
41
Slovenia(U21)
6
1
2
3
3
10
-7
5
42
Croatia(U21)
6
5
1
0
14
2
+12
16
43
Thổ Nhĩ Kỳ(U21)
7
3
3
1
9
8
+1
12
44
Ukraine(U21)
7
2
3
2
12
9
+3
9
45
Hungary(U21)
6
0
3
3
7
12
-5
3
46
Lithuania(U21)
6
0
2
4
3
14
-11
2
47
Bỉ(U21)
6
4
1
1
12
2
+10
13
48
Đan Mạch(U21)
6
4
1
1
14
5
+9
13
49
Áo(U21)
6
3
1
2
7
7
0
10
50
Wales(U21)
6
2
0
4
6
20
-14
6
51
Belarus(U21)
8
1
1
6
7
12
-5
4