Đang đá 68'
Đang đá 86'
KT Hôm qua
KT Hôm qua
Hôm nay, 17:00
Hôm nay, 18:00
Hôm nay, 19:15
Hôm nay, 19:30
Hôm nay, 21:30
Chủ nhật, 23:30
Chủ nhật, 03:00
Thứ hai, 02:45
Thứ ba, 02:00
Thứ tư, 03:00
GIẢI ĐẤU: 2024-2025 Vòng loại giải vô đich bóng đá nữ châu Âu
2024-2025 Vòng loại giải vô đich bóng đá nữ châu Âu
- Lịch thi đấu & Kết quả
- Bảng xếp hạng
vs
Vòng
Thời gian (GMT+7)
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chi tiết
#
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
BT
BB
HS
Điểm
Ghi chú
1
Nữ Hà Lan
10
10
0
0
48
3
+45
30
2
Nữ Nga
10
8
0
2
23
6
+17
24
3
Nữ Slovenia
9
5
0
4
22
12
+10
15
4
Kosovo Women's
10
3
1
6
6
29
-23
10
5
Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
10
1
2
7
9
28
-19
5
6
Nữ Estonia
9
0
1
8
1
31
-30
1
7
Nữ Đan Mạch
10
9
1
0
48
1
+47
28
8
Nữ Ý
9
7
1
1
25
5
+20
22
9
Nữ Bosnia and Herzegovina
10
6
0
4
19
17
+2
18
10
Nữ Malta
10
3
1
6
11
30
-19
10
11
Nữ Israel
9
2
1
6
10
18
-8
7
12
Nữ Georgia
10
0
0
10
3
45
-42
0
13
Nữ Na Uy
6
6
0
0
34
1
+33
18
14
Nữ Bắc Ireland
8
4
2
2
17
17
0
14
15
Nữ Wales
8
4
2
2
16
4
+12
14
16
Nữ Belarus
7
2
0
5
11
15
-4
6
17
Nữ Faroe Islands
7
0
0
7
1
42
-41
0
18
Nữ Tây Ban Nha
6
5
1
0
32
1
+31
16
19
Nữ Séc
8
5
1
2
24
9
+15
16
20
Nữ Ba Lan
7
4
2
1
16
2
+14
14
21
Nữ Moldova
7
1
0
6
3
42
-39
3
22
Nữ Azerbaijan
6
0
0
6
1
22
-21
0
23
Nữ Phần Lan
6
5
1
0
18
2
+16
16
24
Nữ Bồ Đào Nha
6
5
1
0
8
1
+7
16
25
Nữ Scotland
6
3
0
3
16
3
+13
9
26
Nữ Albania
8
2
0
6
7
21
-14
6
27
Nữ Síp
6
0
0
6
0
22
-22
0
28
Nữ Thụy Điển
8
7
1
0
40
2
+38
22
29
Nữ Iceland
8
6
1
1
25
5
+20
19
30
Nữ Slovakia
8
3
1
4
7
19
-12
10
31
Nữ Hungary
8
2
1
5
11
20
-9
7
32
Nữ Latvia
8
0
0
8
2
39
-37
0
33
Nữ Pháp
8
7
1
0
44
0
+44
22
34
Nữ Áo
8
6
1
1
22
3
+19
19
35
Nữ Serbia
8
4
0
4
21
12
+9
12
36
Nữ FYR Macedonia
8
2
0
6
8
39
-31
6
37
Nữ Kazakhstan
8
0
0
8
2
43
-41
0
38
Nữ Bỉ
8
7
0
1
37
5
+32
21
39
Nữ Thụy Sĩ
8
6
1
1
20
6
+14
19
40
Nữ Romania
7
3
0
4
12
16
-4
9
41
Nữ Croatia
7
2
1
4
7
18
-11
7
42
Nữ Lithuania
8
0
0
8
1
32
-31
0
43
Nữ Đức
8
8
0
0
46
1
+45
24
44
Nữ Ukraine
8
5
0
3
16
21
-5
15
45
Nữ Ireland
8
4
1
3
11
10
+1
13
46
Nữ Hy Lạp
8
2
1
5
6
21
-15
7
47
Nữ Montenegro
8
0
0
8
2
28
-26
0